ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "y phục" (1件)
y phục

日本語
名衣服
Cô ấy thử nhiều y phục mới.
彼女は新しい洋服を試す。
類語検索結果 "y phục" (1件)
quỹ phúc lợi

日本語
名厚生積立金
フレーズ検索結果 "y phục" (3件)
Cô ấy thử nhiều y phục mới.
彼女は新しい洋服を試す。
Nhà hàng này phục vụ món Âu.
このレストランは洋食を出す。
Anh ấy thị phạm ở những cảnh quay phức tạp.
彼は複雑なシーンで実演しました。
