menu_book
見出し語検索結果 "y phục" (1件)
日本語
名衣服
Cô ấy thử nhiều y phục mới.
彼女は新しい洋服を試す。
swap_horiz
類語検索結果 "y phục" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "y phục" (3件)
Cô ấy thử nhiều y phục mới.
彼女は新しい洋服を試す。
Nhà hàng này phục vụ món Âu.
このレストランは洋食を出す。
Anh ấy thị phạm ở những cảnh quay phức tạp.
彼は複雑なシーンで実演しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)